dái mít

dái mít

Cây mít nhà tôi có nhiều dái mít.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả mít non, còn nhỏ, mới hình thành: "dái mít" dùng để chỉ những quả mít còn rất nhỏ, mới bắt đầu phát triển trên cây mít. Từ này thường mang tính địa phương, thân mật.
    • Bộ phận hình dạng giống quả mít non: Trong một số ngữ cảnh, "dái mít" còn được dùng để chỉ vật hình dáng hoặc kích thước tương tự quả mít non.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên cây mít rất nhiều dái mít mới nhú ra sau mùa mưa. (Trên cây mít nhiều quả non mới mọc sau mùa mưa.)
    • Mẹ tôi thường hái mấy cái dái mít để muối chua ăn. (Mẹ tôi thường hái những quả mít non để làm món muối chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dái mít" trong ẩm thực: Quả mít non được dùng làm nguyên liệu trong một số món ăn dân dã, như muối chua, nấu canh chua, hoặc xào.
    • Canh chua dái mít món ăn quen thuộc của người miền Tây. (Món canh chua với quả mít non món ăn phổ biếnmiền Tây Nam Bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mít non (danh từ): quả mít còn nhỏ, chưa chínđồng nghĩa với "dái mít" nhưng phổ biến hơn trong văn viết.

    • Mít non thường được dùng để nấu canh. (Quả mít non thường được dùng để nấu canh.)
  • Dái (danh từ): từ chỉ bộ phận nhỏ, non, mới hình thành của cây trái (thường dùng trong phương ngữ).

    • Dái bầu (quả bầu non), dái (quả non).
Từ đồng nghĩa
  • Mít : quả mít non, còn xanh, chưa mùi thơm.
  • Mít ấu: quả mít còn nhỏ, chưa phát triển đầy đủ.
Thành ngữ liên quan
  • Như dái mít: (phương ngữ) chỉ sự nhỏ bé, non nớt, hoặc chưa trưởng thành.
    • Thằng mới lớn đã đòi làm chuyện người lớn, như dái mít ấy. (Thằng còn non nớt, chưa đủ sức làm việc lớn.)